Bảo quản tế bào gốc -196 độ C: Tại sao cần nhiệt độ này?

05.09.2026 - 11:40 Tác giả: Nguyen Thao

Con số −196°C xuất hiện trong mọi tờ rơi lưu trữ tế bào gốc, nhưng ít nơi giải thích vì sao lại là mức đó. Thực ra −196°C chỉ là nhiệt độ sôi của nitơ lỏng. Con số quan trọng hơn với an toàn của mẫu lại là hai ngưỡng khác: −136°C và −150°C. Bài viết này giải thích cả ba, cùng hai sự cố có thật cho thấy điều gì xảy ra khi hệ thống lạnh trục trặc.

Bảo quản tế bào gốc ở −196°C là gì?

Đây là hình thức bảo quản lạnh sâu (cryopreservation) trong bồn chứa nitơ lỏng. Ở mức nhiệt này, hoạt động của tế bào dừng lại — tài liệu chuyên ngành gọi trạng thái đó là “ngủ đông sinh học”. Tế bào không chết đi cũng không già thêm; mọi phản ứng sinh hóa gần như đứng yên.

Điểm cần phân biệt: đây không phải “đông lạnh” như tủ đông gia đình. Tủ đông thường ở khoảng −18°C, còn tủ âm sâu phòng lab phổ biến ở −80°C. Cả hai đều không đủ lạnh để giữ tế bào sống lâu dài, vì lý do ở phần dưới.

Vì sao phải là −196°C, không phải −20°C hay −80°C?

Câu trả lời nằm ở nước. Tế bào phần lớn là nước, và nước không chỉ có hai trạng thái lỏng — rắn:

  • Dưới 0°C, nước đóng thành đá — tinh thể đá là thứ làm rách màng tế bào.
  • Dưới −136°C, nước chuyển sang trạng thái thủy tinh (glass transition). Ở trạng thái này nước không còn tạo tinh thể, nên tế bào mới thực sự ổn định lâu dài.

Nghĩa là mốc sinh học quyết định không phải −196°C mà là −136°C. Nitơ lỏng được chọn vì nó rẻ, sẵn có và sôi ở −196°C — tức là dư một khoảng an toàn rất rộng bên dưới ngưỡng tới hạn.

Chính vì vậy, theo tài liệu của Parent’s Guide to Cord Blood, nhiều ngân hàng sinh học đặt −150°C làm ngưỡng báo động: chuông reo khi bồn ấm tới mức đó, tức là còn khoảng cách an toàn trước khi chạm −136°C.

Ở chiều ngược lại, lạnh hơn nữa cũng không mang thêm lợi ích. Khi tế bào đã ở trạng thái thủy tinh thì hạ thêm nhiệt độ không cải thiện gì, mà chỉ tốn chi phí vận hành.

Tinh thể băng làm rách màng tế bào so với trạng thái thủy tinh không tạo tinh thể
Tinh thể đá là thứ làm rách màng tế bào. Dưới khoảng -136 độ C, nước chuyển sang trạng thái thủy tinh và không còn tạo tinh thể.

Ngâm trong nitơ lỏng hay treo trong pha hơi?

Mẫu có thể được ngâm trực tiếp trong nitơ lỏng, nhưng thực tế phần lớn được treo trong pha hơi phía trên bể nitơ lỏng. Cách này vẫn giữ nhiệt độ đủ thấp mà giảm rủi ro nhiễm chéo giữa các mẫu.

Nitơ lỏng sôi liên tục nên phải châm bổ sung định kỳ. Vì vậy một ngân hàng nghiêm túc luôn có bồn nitơ dự trữ lớn đặt ngoài tòa nhà, chứ không phụ thuộc vào từng chuyến giao hàng.

Ở −196°C tế bào có còn sống không?

Có, nếu quy trình đông và rã đông đúng. Hai khâu dễ hỏng nhất lại nằm ở hai đầu:

  • Chất bảo vệ đông lạnh (cryoprotectant). Trước khi hạ nhiệt, mẫu được trộn với chất bảo vệ để tế bào không trương lên và vỡ khi nước đóng băng. Thiếu bước này thì dù bồn lạnh đúng chuẩn, tế bào vẫn hỏng.
  • Hạ nhiệt có kiểm soát. Mẫu được làm lạnh từ từ bằng thiết bị chuyên dụng chứ không ném thẳng vào nitơ lỏng. Sau đó túi mẫu được đặt trong hộp kim loại bảo vệ, dán mã vạch và xếp vào giá trong bồn.

Khâu rã đông quan trọng không kém khâu bảo quản: một mẫu giữ hoàn hảo suốt hai mươi năm vẫn có thể mất giá trị nếu rã đông sai cách. Đó là lý do việc rã đông phải do phòng lab thực hiện, không phải nơi tiếp nhận nào cũng làm được.

Giữ được bao lâu?

Bằng chứng hiện có khá thuyết phục nhưng có giới hạn thời gian quan sát. Một nghiên cứu ghi nhận tế bào gốc và tế bào tiền thân vẫn thu hồi tốt sau 23,5 năm bảo quản; một báo cáo khác ghi nhận mẫu lưu 27 năm vẫn mọc mảnh ghép sau khi truyền.

Vì vậy cách nói đúng là “đã có bằng chứng tới khoảng hai đến ba thập kỷ”, không phải “lưu vĩnh viễn” hay “trọn đời”. Không ai có dữ liệu 50 năm, đơn giản vì kỹ thuật này chưa tồn tại đủ lâu. Chi tiết thêm ở bài lưu trữ tế bào gốc là gì, lưu được bao lâu.

Cảm biến nhiệt độ gắn trên bồn nitơ lỏng lưu trữ tế bào gốc
Thứ hỏng trước trong hai vụ Cordlife và Karolinska không phải cái bồn, mà là việc giám sát và phân công trực.

Khi hệ thống lạnh hỏng: hai sự cố có thật

Phần này ít khi được nhắc trong tư vấn, nhưng lại là lý do khiến ba con số ở trên có ý nghĩa thực tế.

Cordlife, Singapore (2023–2024). Cơ quan quản lý phát hiện các đợt lệch nhiệt độ đã không được phát hiện kịp ở bảy trong số 22 bồn lưu trữ. Điều tra ghi nhận 5.300 mẫu máu cuống rốn trong một bồn không còn khả năng sử dụng. Theo thông cáo ngày 26/01/2024 của Bộ Y tế Singapore, khoảng 17.300 mẫu của chừng 17.050 khách hàng trong sáu bồn bị ảnh hưởng đã phải gửi phòng lab độc lập kiểm tra lại.

Viện Karolinska, Thụy Điển (Giáng sinh 2023). Van tự động châm nitơ lỏng bị tắt trong lúc thi công và không ai bật lại trong nhiều ngày vì không rõ ai chịu trách nhiệm trực trong kỳ nghỉ. Kết quả: 16 bồn ấm lên, phá hủy 34.400 mẫu sinh học, cùng 3.800 mẫu mô hình động vật, 2.600 mẫu dòng tế bào và 6.300 mẫu dòng tế bào đã chỉnh sửa.

Điểm chung của cả hai vụ không phải công nghệ lạc hậu, mà là lỗi giám sát và phân công trách nhiệm. Một bồn nắp kín, thiết kế tốt có thể giữ nhiệt an toàn từ vài ngày đến hơn hai tuần mà không cần châm nitơ; các ngân hàng đều có máy phát điện dự phòng. Nghĩa là sự cố nghiêm trọng chỉ xảy ra khi việc bảo trì bị bỏ quên trong thời gian dài.

Nên hỏi đơn vị lưu trữ những gì?

  1. Ngưỡng báo động đặt ở bao nhiêu độ? Câu trả lời tốt thường quanh mức −150°C, và phải nói được chuông reo thì ai nhận tin.
  2. Cảm biến loại nào? Có hai loại phổ biến là thermocouple và RTD; RTD chính xác hơn ở dải nhiệt rất thấp, thermocouple rẻ hơn. Cả hai đều dùng được nếu hiệu chuẩn đúng — nên hỏi thêm lịch hiệu chuẩn.
  3. Ai trực và trực thế nào vào ngày nghỉ? Vụ Karolinska xảy ra đúng kỳ nghỉ lễ.
  4. Nguồn nitơ dự trữ và điện dự phòng ra sao? Có bồn dự trữ ngoài tòa nhà không, máy phát kiểm tra định kỳ không.
  5. Đơn vị theo chuẩn nào? Hai tổ chức chứng nhận quốc tế dành riêng cho ngân hàng máu cuống rốn là AABB và FACT; phòng lab được công nhận phải chịu tái kiểm định kỳ.

Bộ tiêu chí chọn nơi lưu trữ được nói kỹ hơn ở bài cơ sở tế bào gốc đạt chuẩn.

Kết luận

−196°C là nhiệt độ sôi của nitơ lỏng, còn mốc sinh học thực sự là −136°C — nơi nước chuyển sang trạng thái thủy tinh và tế bào mới ổn định lâu dài. Khoảng cách giữa hai con số đó chính là biên an toàn, và −150°C thường được chọn làm ngưỡng báo động.

Nhưng nhiệt độ chỉ là một nửa câu chuyện. Chất bảo vệ đông lạnh, tốc độ hạ nhiệt, cách rã đông, hệ thống cảm biến và người trực mới quyết định mẫu còn dùng được sau hai mươi năm hay không. Hai sự cố ở Singapore và Thụy Điển cho thấy rất rõ: thứ hỏng trước không phải cái bồn, mà là quy trình giám sát.

⚠️ Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn trực tiếp.

Bài viết liên quan

Nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Bảo quản tế bào gốc ở −196°C nghĩa là gì?

Là bảo quản trong bồn nitơ lỏng, nơi hoạt động sinh hóa của tế bào gần như dừng hẳn. −196°C chính là nhiệt độ sôi của nitơ lỏng, nên đây là mức nhiệt tự nhiên của môi trường bảo quản này.

Vì sao không dùng tủ âm −80°C cho rẻ?

Vì nước trong tế bào chỉ chuyển sang trạng thái thủy tinh khi xuống dưới khoảng −136°C. Trên ngưỡng đó, tinh thể đá vẫn có thể hình thành và làm hỏng tế bào theo thời gian, nên −80°C chỉ phù hợp cho bảo quản ngắn hạn.

Ngưỡng báo động của bồn lưu trữ thường là bao nhiêu?

Nhiều ngân hàng sinh học chọn −150°C làm ngưỡng kích hoạt cảnh báo, tức là còn khoảng đệm an toàn trước khi chạm mốc tới hạn −136°C.

Mẫu được ngâm trong nitơ lỏng hay treo phía trên?

Mẫu có thể ngâm trực tiếp, nhưng thường được treo trong pha hơi phía trên bể nitơ lỏng để giảm nguy cơ nhiễm chéo, trong khi vẫn giữ được nhiệt độ đủ thấp.

Mất điện thì mẫu có hỏng ngay không?

Không ngay. Bồn thiết kế tốt và giữ kín nắp có thể duy trì nhiệt độ an toàn từ vài ngày đến hơn hai tuần mà không cần châm nitơ, và các ngân hàng đều có máy phát dự phòng. Sự cố nghiêm trọng thường đến từ việc bảo trì và giám sát bị bỏ quên kéo dài, như hai vụ ở Singapore và Thụy Điển.

Tế bào gốc lưu được bao lâu ở −196°C?

Bằng chứng công bố hiện dừng ở khoảng 23,5 năm với tế bào thu hồi tốt, và có báo cáo mẫu lưu 27 năm vẫn mọc mảnh ghép. Không nên tin cách nói “lưu vĩnh viễn” vì chưa có dữ liệu quan sát dài hơn.

Chia sẻ qua

Câu hỏi thường gặp?

VICELLS giải đáp tất cả những gì bạn cần biết.

Lưu trữ tế bào gốc là một quyết định dài hạn
VICELLS giải đáp những câu hỏi thường gặp nhất.

Giải đáp thêm
1. VICELLS được Bộ Y tế cấp phép làm những gì?

VICELLS là ngân hàng mô và tế bào gốc được Bộ Y tế cấp phép hoạt động (01/2025), với phạm vi tiếp nhận, bảo quản, lưu giữ, vận chuyển và cung ứng mẫu. Việc chỉ định và thực hiện điều trị thuộc về cơ sở khám chữa bệnh có giấy phép phù hợp.

Gia đình có tiền sử bệnh lý huyết học, và mẹ bầu muốn tìm hiểu sớm — vì mẫu máu và mô dây rốn chỉ thu được một lần duy nhất vào lúc sinh. Đây là quyết định cá nhân, nên cân nhắc cùng bác sĩ.

Nghiên cứu trên mẫu máu cuống rốn bảo quản tới 23,5 năm ghi nhận thu hồi tế bào tiền thân tạo máu ở mức 80–100%. Bằng chứng hiện dừng ở khoảng gần ba thập kỷ, nên cần đọc kỹ điều khoản thời hạn trong hợp đồng.