Tế bào gốc là gì? Bản chất, phân loại và ứng dụng đã được chứng minh

15.08.2026 - 10:35 Tác giả: admin

Nếu bạn đang tìm hiểu tế bào gốc là gì, bài viết này giúp bạn nắm định nghĩa, đặc điểm, phân loại và ứng dụng thực tế theo cách dễ hiểu. Quan trọng hơn, bạn sẽ phân biệt được đâu là điều đã có bằng chứng khoa học và đâu là kỳ vọng bị thổi phồng.

VICELLS là ngân hàng mô và tế bào gốc được Bộ Y tế cấp phép hoạt động (01/2025). Bài viết dưới đây trích dẫn nguồn từ Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH), Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và Hiệp hội Nghiên cứu Tế bào gốc Quốc tế (ISSCR).

Tế bào gốc là gì?

Tế bào gốc là những tế bào chưa chuyên hóa, tức là chưa đảm nhận một chức năng cụ thể nào. Chúng có hai khả năng đặc biệt: tự tạo ra thêm tế bào giống mình, và biến đổi thành các loại tế bào chuyên biệt của cơ thể.

Theo Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH), tế bào gốc trưởng thành hoạt động như “một hệ thống sửa chữa nội tại” của cơ thể. Chúng tạo ra tế bào thay thế cho những tế bào mất đi do hao mòn thường ngày, do chấn thương hoặc do bệnh tật [1].

Nói đơn giản, nếu cơ thể là một công trình xây dựng, tế bào gốc giống như nguồn nguyên liệu thô. Từ nguyên liệu đó có thể tạo ra nhiều loại vật liệu khác nhau khi cần.

Một cách hình dung khác: tế bào gốc giống như hạt giống đa năng. Khi được đặt vào đúng môi trường, nó phát triển thành loại cây tương ứng. Trong cơ thể, môi trường sinh học xung quanh sẽ quyết định tế bào gốc trở thành loại tế bào nào.

Tế bào gốc là tế bào chưa chuyên hóa và có khả năng tạo ra các tế bào mới cho cơ thể
Tế bào gốc là tế bào chưa chuyên hóa và có khả năng tạo ra các tế bào mới cho cơ thể

Hai đặc điểm làm nên một tế bào gốc

Một tế bào chỉ được gọi là tế bào gốc khi có đủ cả hai khả năng dưới đây.

Khả năng tự làm mới, và giới hạn ít được nhắc tới

Tự làm mới (self-renewal) là khả năng phân chia để tạo ra bản sao của chính nó, mà vẫn giữ nguyên trạng thái chưa biệt hóa.

Nhờ khả năng này, cơ thể luôn duy trì được nguồn dự trữ tế bào. Quá trình thay mới diễn ra liên tục ở da, máu và niêm mạc ruột. Riêng cơ thể người thay mới khoảng 0,33 nghìn tỷ tế bào mỗi ngày, trong đó gần 90% là tế bào máu [2]. Tức là mỗi ngày có khoảng 300 tỷ tế bào máu mới được sinh ra.

Đây là chỗ nhiều bài viết nói chưa chính xác. Bạn có thể gặp thông tin cho rằng tế bào gốc “phân chia vô hạn” hoặc “tự tái tạo không giới hạn”. Cách nói này chỉ đúng một phần, và cần tách bạch hai trường hợp:

  • Tế bào gốc phôi và tế bào gốc vạn năng cảm ứng (iPSC): khi được nuôi trong phòng thí nghiệm, chúng có khả năng nhân lên gần như không giới hạn [3].
  • Tế bào gốc trưởng thành trong cơ thể: có tuổi thọ phân chia hữu hạn và có thể cạn kiệt. Điều này đã được chứng minh qua thí nghiệm cấy ghép nối tiếp [4].

Nguyên nhân là mỗi lần sao chép DNA đều kéo theo hiện tượng ngắn telomere và tích lũy đột biến. Quá trình này dẫn tới lão hóa tế bào [4].

Bản thân NIH cũng chỉ dùng cách diễn đạt thận trọng: tế bào gốc “có thể nhân lên nhiều lần” [1]. Đây là lý do khả năng tái tạo của cơ thể giảm dần theo tuổi.

Khả năng tự làm mới (self-renewal) của tế bào gốc
Khả năng tự làm mới (self-renewal) của tế bào gốc

Khả năng biệt hóa thành tế bào chuyên biệt

Biệt hóa là quá trình tế bào gốc chuyển thành tế bào có chức năng cụ thể. Đó có thể là hồng cầu vận chuyển oxy, tế bào cơ giúp co duỗi, hay tế bào thần kinh dẫn truyền tín hiệu.

Chính đặc điểm này mở ra hướng ứng dụng trong y học tái tạo, tức lĩnh vực tập trung vào sửa chữa hoặc thay thế mô tổn thương.

Tùy loại, tế bào gốc có mức tiềm năng biệt hóa khác nhau. Theo định nghĩa của ISSCR [5]:

  • Toàn năng (totipotent): tạo ra được mọi loại tế bào biệt hóa của cơ thể, kể cả các cấu trúc ngoài phôi như nhau thai.
  • Vạn năng (pluripotent): tạo ra được mọi mô của cơ thể, nhưng không tạo được các cấu trúc ngoài phôi.
  • Đa năng (multipotent): chỉ tạo ra được một số loại tế bào nhất định, không phải toàn bộ.

Khác biệt giữa toàn năng và vạn năng nằm ở chỗ có tạo được nhau thai hay không. Đây là điểm hay bị diễn giải nhầm thành “tạo được hầu hết các loại tế bào”.

Có những loại tế bào gốc nào?

Bảng dưới đây tóm tắt các nhóm thường được nhắc tới, kèm mức độ ứng dụng thực tế tính đến năm 2026.

Loại tế bào gốcLấy từ đâuTiềm năng biệt hóaMức ứng dụng hiện nay
Tế bào gốc phôiPhôi nang giai đoạn sớm (4–5 ngày)Vạn năngChủ yếu trong nghiên cứu; còn tranh cãi về đạo đức và pháp lý
Tế bào gốc tạo máuTủy xương, máu ngoại vi, máu dây rốnĐa năngĐã dùng trong lâm sàng nhiều thập kỷ; có sản phẩm được FDA cấp phép
Tế bào gốc trung mô (MSC)Tủy xương, mô mỡ, mô dây rốnĐa năngCó 1 sản phẩm được FDA cấp phép (2024); phần lớn chỉ định khác vẫn đang nghiên cứu
Tế bào gốc mô dây rốn, máu dây rốnThu thập ngay sau khi em bé chào đờiĐa năngDùng trong bệnh lý máu và miễn dịch; được lưu trữ tại ngân hàng tế bào gốc
Tế bào gốc vạn năng cảm ứng (iPSC)Tế bào trưởng thành được lập trình lạiVạn năngChủ yếu trong nghiên cứu; 2 liệu pháp mới được Nhật Bản cấp phép có điều kiện (03/2026)

Nếu bạn cần phân biệt kỹ hơn giữa các nhóm, xem bài phân loại tế bào gốc.

Các loại tế bào gốc phổ biến hiện nay
Các loại tế bào gốc phổ biến hiện nay

Tế bào gốc lấy từ đâu?

Tế bào gốc có thể được thu thập từ phôi giai đoạn sớm, tủy xương, máu ngoại vi, máu dây rốn, mô dây rốn và mô mỡ.

Trong thực hành lâm sàng, tủy xương, máu ngoại vi và máu dây rốn là những nguồn được sử dụng phổ biến. Đây cũng là các nguồn phục vụ ghép tế bào gốc tạo máu.

Tế bào gốc làm gì trong cơ thể?

Ở giai đoạn phôi, tế bào gốc tham gia hình thành các cơ quan. Hệ thần kinh, tim và gan đều bắt nguồn từ quá trình này.

Sau khi cơ thể đã trưởng thành, vai trò chuyển sang sửa chữa. Khi có tổn thương, tế bào gốc được kích hoạt và tạo ra tế bào mới thay thế tế bào đã chết. Đây là cơ chế giúp da liền lại sau vết cắt và mô cơ phục hồi sau chấn thương.

Chi tiết hơn về từng nhóm tác dụng, xem bài tế bào gốc có tác dụng gì.

Tác dụng cơ bản của tế bào gốc với cơ thể
Tác dụng cơ bản của tế bào gốc với cơ thể

Ứng dụng nào đã được chứng minh, ứng dụng nào còn đang nghiên cứu?

Đây là phần dễ gây hiểu nhầm nhất, nên cần tách bạch rõ ràng.

Những gì đã được cơ quan quản lý cấp phép

FDA nêu rõ: các sản phẩm tế bào gốc được cấp phép sử dụng tại Hoa Kỳ là tế bào gốc tạo máu lấy từ máu dây rốn. Chúng được cấp phép cho các rối loạn ảnh hưởng đến quá trình tạo máu, và không được cấp phép cho mục đích khác [6].

Danh sách sản phẩm tế bào và gen được FDA cấp phép, cập nhật ngày 07/01/2026, gồm 9 sản phẩm tế bào gốc tạo máu từ máu dây rốn. Ngoài ra còn có sản phẩm OMISIRGE dùng trong ghép máu dây rốn [7].

Tháng 12/2024, FDA cấp phép RYONCIL, liệu pháp tế bào gốc trung mô từ tủy xương người hiến. Đây là liệu pháp MSC được FDA cấp phép sớm nhất, dùng cho bệnh ghép chống chủ cấp kháng corticoid ở trẻ em từ 2 tháng tuổi [8].

Về quy mô, ghép tế bào gốc tạo máu là kỹ thuật đã được thực hiện rộng rãi. Năm 2018, 1.768 đơn vị ghép tại 89 quốc gia báo cáo 93.105 ca ghép [9]. Ước tính đến năm 2019, khoảng 1,5 triệu ca ghép đã được thực hiện kể từ năm 1957 [10].

Những gì vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu

ISSCR nêu quan điểm rõ ràng: danh sách bệnh mà liệu pháp tế bào gốc đã cho thấy lợi ích vẫn còn rất ngắn. Ghép tế bào gốc tạo máu là ứng dụng được xác định rõ và sử dụng rộng rãi. Mọi ứng dụng khác chưa được chứng minh qua thử nghiệm lâm sàng và cần được xem là mang tính thử nghiệm cao [11].

Các hướng đang được nghiên cứu tích cực gồm Parkinson, tiểu đường type 1, tổn thương tủy sống và nhồi máu cơ tim. Tính đến tháng 12/2024, có 116 thử nghiệm lâm sàng đã được cơ quan quản lý phê duyệt, thử nghiệm 83 sản phẩm từ tế bào gốc vạn năng, với hơn 1.200 bệnh nhân được điều trị [12].

Một cột mốc đáng chú ý: ngày 06/03/2026, Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản cấp phép có điều kiện và có thời hạn cho hai liệu pháp từ iPSC, dùng trong bệnh Parkinson và suy tim [13].

Cần đọc đúng thông tin này. Đây là cấp phép của Nhật Bản, có điều kiện và có thời hạn, không phải cấp phép của FDA và không phải cấp phép đầy đủ. Thử nghiệm trên bệnh nhân Parkinson thuộc giai đoạn 1/2 với 7 người tham gia. Nói cách khác, đây là bước tiến đáng ghi nhận, chưa phải kết luận cuối cùng.

Rủi ro và những cảnh báo cần biết

Phần này thường bị bỏ qua trên các trang giới thiệu dịch vụ, nhưng lại là phần bạn cần đọc kỹ.

FDA cho biết cơ quan này đã nhận được báo cáo về mù mắt, hình thành khối u và nhiễm trùng do sử dụng các sản phẩm chưa được cấp phép [14]. Danh sách rủi ro FDA liệt kê còn gồm biến cố thần kinh, nhiễm khuẩn huyết đe dọa tính mạng, và tình trạng tế bào di chuyển sang bộ phận khác rồi phát triển thành mô không mong muốn.

Trường hợp mất thị lực đã được ghi nhận trong y văn. Một báo cáo trên tạp chí New England Journal of Medicine mô tả ba bệnh nhân bị mất thị lực nghiêm trọng ở cả hai mắt. Họ được tiêm tế bào gốc tự thân từ mô mỡ vào dịch kính để chữa thoái hóa điểm vàng. Thị lực trước khi tiêm còn trong khoảng 20/30 đến 20/200, sau một năm giảm xuống mức 20/200 hoặc mất hẳn cảm nhận ánh sáng [15].

FDA cũng đưa ra một lưu ý thực tế cho người bệnh. Nếu bạn bị thu phí cho những sản phẩm này, hoặc được chào mời ngoài khuôn khổ một thử nghiệm lâm sàng, nhiều khả năng bạn đang bị lừa và sản phẩm được cung cấp trái phép [14].

Vì vậy, chỉ nên thực hiện tại cơ sở y tế được cấp phép, và nên hỏi rõ chỉ định của bạn thuộc nhóm đã được cấp phép hay vẫn đang nghiên cứu.

Quy trình xử lý và lưu trữ tế bào gốc trong phòng lab đạt chuẩn
Quy trình xử lý và lưu trữ tế bào gốc cần được thực hiện tại cơ sở được cấp phép

Những hiểu lầm thường gặp về tế bào gốc

“Tế bào gốc phân chia vô hạn.” Chỉ đúng với tế bào gốc phôi và iPSC khi nuôi trong phòng thí nghiệm. Tế bào gốc trưởng thành trong cơ thể có tuổi thọ phân chia hữu hạn [4].

“Tế bào gốc chữa được mọi bệnh.” Không đúng. Nhóm ứng dụng có bằng chứng rõ ràng vẫn tập trung ở bệnh lý máu và miễn dịch [11].

“Tiêm tế bào gốc giúp trẻ hóa toàn thân.” Chưa có bằng chứng đủ mạnh cho hiệu quả trẻ hóa toàn diện. FDA xếp nhiều dịch vụ dạng này vào nhóm chưa được cấp phép [14].

“Lưu trữ tế bào gốc dây rốn chắc chắn sẽ dùng được sau này.” Không chắc chắn. Khả năng sử dụng phụ thuộc vào loại bệnh và mức độ phù hợp của mẫu. Xem thêm bài lưu trữ tế bào gốc để hiểu rõ giới hạn.

Kết luận

Tế bào gốc là nền tảng sinh học giúp cơ thể phát triển và tự sửa chữa. Chúng có tiềm năng trong y học, nhưng không phải giải pháp cho mọi bệnh.

Khả năng tự làm mới là có thật, song không phải là vô hạn ở tế bào gốc trưởng thành. Ứng dụng đã được cấp phép hiện vẫn tập trung ở bệnh lý máu và miễn dịch. Phần còn lại đang trong giai đoạn nghiên cứu.

Hiểu đúng định nghĩa, vai trò và giới hạn khoa học sẽ giúp bạn tránh bị dẫn dắt bởi quảng cáo thiếu kiểm chứng. Khi cần quyết định, hãy tham khảo nguồn y khoa chính thống và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Tế bào gốc chữa được những bệnh gì?

Nhóm chỉ định có bằng chứng rõ ràng là các bệnh lý về máu và suy giảm miễn dịch, thông qua ghép tế bào gốc tạo máu. FDA cũng đã cấp phép một liệu pháp tế bào gốc trung mô cho bệnh ghép chống chủ cấp kháng corticoid ở trẻ em. Các chỉ định khác vẫn đang được nghiên cứu [6][8][11].

Tế bào gốc có phân chia vô hạn không?

Không, nếu nói về tế bào gốc trưởng thành trong cơ thể. Nhóm này có tuổi thọ phân chia hữu hạn và có thể cạn kiệt. Khả năng nhân lên gần như không giới hạn chỉ ghi nhận ở tế bào gốc phôi và iPSC khi nuôi trong phòng thí nghiệm [3][4].

Tế bào gốc trong mỹ phẩm và serum có phải tế bào gốc sống không?

Không. Sản phẩm bôi ngoài da thường chứa chiết xuất hoặc thành phần từ môi trường nuôi cấy, không phải tế bào gốc sống có khả năng biệt hóa. Đây là hai khái niệm khác nhau, xem thêm bài tế bào gốc làm đẹp.

Tiêm tế bào gốc có an toàn không?

Mức độ an toàn phụ thuộc vào chỉ định và cơ sở thực hiện. Với chỉ định chưa được cấp phép, FDA đã ghi nhận báo cáo về mù mắt, hình thành khối u và nhiễm trùng [14]. Bạn nên hỏi rõ chỉ định của mình thuộc nhóm nào trước khi quyết định.

Chi phí liên quan đến tế bào gốc gồm những khoản nào?

Chi phí khác nhau tùy loại dịch vụ và nguồn tế bào. Xem chi tiết tại bài chi phí điều trị tế bào gốc.

Tế bào gốc phôi và tế bào gốc trưởng thành khác nhau ra sao?

Tế bào gốc phôi thuộc nhóm vạn năng, tạo ra được mọi mô của cơ thể nhưng không tạo được cấu trúc ngoài phôi. Tế bào gốc trưởng thành thuộc nhóm đa năng, chỉ tạo ra một số loại tế bào nhất định [5].

Bài viết và dịch vụ liên quan

Bài viết liên quan

Dịch vụ tại VICELLS

Nguồn tham khảo

  1. National Institutes of Health. Stem Cell Basics. stemcells.nih.gov
  2. Sender R, Milo R. The distribution of cellular turnover in the human body. Nature Medicine, 2021. PMID 33432173. nature.com
  3. Varzideh F, Gambardella J, Kansakar U, et al. International Journal of Molecular Sciences, 2023. pmc.ncbi.nlm.nih.gov
  4. Liu L, Rando TA. Manifestations and mechanisms of stem cell aging. The Journal of Cell Biology, 2011. PMID 21502357. pmc.ncbi.nlm.nih.gov
  5. International Society for Stem Cell Research. Glossary. isscr.org
  6. U.S. Food and Drug Administration. Consumer Alert on Regenerative Medicine Products Including Stem Cells and Exosomes. fda.gov
  7. U.S. Food and Drug Administration. Approved Cellular and Gene Therapy Products. fda.gov
  8. U.S. Food and Drug Administration. FDA Approves First Mesenchymal Stromal Cell Therapy to Treat Steroid-Refractory Acute Graft-versus-Host Disease, 18/12/2024. fda.gov
  9. Atsuta Y, Baldomero H, Neumann D, et al. Haematologica, 2024. PMID 38721749. pmc.ncbi.nlm.nih.gov
  10. Niederwieser D, Baldomero H, Bazuaye N, et al. Haematologica, 2022. PMID 34382386. pmc.ncbi.nlm.nih.gov
  11. International Society for Stem Cell Research. Nine Things to Know About Stem Cell Treatments. aboutstemcells.org
  12. Kirkeby A, Main H, Carpenter M. Pluripotent stem-cell-derived therapies in clinical trial: A 2025 update. Cell Stem Cell, 2025. PMID 39753110. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
  13. World’s first two iPSC therapies in Japan. Nature Biotechnology 44, 498, 2026. PMID 41998390. nature.com
  14. U.S. Food and Drug Administration. Important Patient and Consumer Information About Regenerative Medicine Therapies. fda.gov
  15. Kuriyan AE, Albini TA, Townsend JH, et al. Vision Loss after Intravitreal Injection of Autologous “Stem Cells” for AMD. New England Journal of Medicine, 2017. PMID 28296617. pmc.ncbi.nlm.nih.gov

Chia sẻ qua

Câu hỏi thường gặp?

VICELLS giải đáp tất cả những gì bạn cần biết.

Lưu trữ tế bào gốc là một quyết định dài hạn
VICELLS giải đáp những câu hỏi thường gặp nhất.

Giải đáp thêm
1. VICELLS được Bộ Y tế cấp phép làm những gì?

VICELLS là ngân hàng mô và tế bào gốc được Bộ Y tế cấp phép hoạt động (01/2025), với phạm vi tiếp nhận, bảo quản, lưu giữ, vận chuyển và cung ứng mẫu. Việc chỉ định và thực hiện điều trị thuộc về cơ sở khám chữa bệnh có giấy phép phù hợp.

Gia đình có tiền sử bệnh lý huyết học, và mẹ bầu muốn tìm hiểu sớm — vì mẫu máu và mô dây rốn chỉ thu được một lần duy nhất vào lúc sinh. Đây là quyết định cá nhân, nên cân nhắc cùng bác sĩ.

Nghiên cứu trên mẫu máu cuống rốn bảo quản tới 23,5 năm ghi nhận thu hồi tế bào tiền thân tạo máu ở mức 80–100%. Bằng chứng hiện dừng ở khoảng gần ba thập kỷ, nên cần đọc kỹ điều khoản thời hạn trong hợp đồng.