“Tế bào gốc lấy từ đâu” thực ra là ba câu hỏi gộp làm một: lấy ở chỗ nào trong cơ thể, lấy bằng cách nào, và — câu ít người hỏi nhất nhưng quan trọng nhất — nguồn đó đã được phép dùng để chữa bệnh gì chưa.
Phần lớn bài viết trên mạng chỉ trả lời câu đầu tiên, rồi liệt kê một loạt nguồn nghe đều hứa hẹn như nhau. Bài này trả lời cả ba, và nói rõ ở mỗi nguồn: quy trình thu thập thực tế ra sao, cùng mức độ được công nhận tới đâu theo cơ quan quản lý.
Nếu bạn cần khái niệm nền trước, xem tế bào gốc là gì; còn cách phân loại theo tiềm năng biệt hóa thì xem phân loại tế bào gốc.
Tế bào gốc lấy từ đâu? Bảy nguồn và cách thu thập từng nguồn
Tế bào gốc được lấy từ phôi giai đoạn sớm, nhau thai và mô ối, mô dây rốn, máu cuống rốn, tủy xương, mô mỡ và máu ngoại vi. Điểm khác nhau giữa chúng không chỉ nằm ở vị trí lấy, mà ở loại tế bào thu được và mức độ can thiệp lên người cho.

1. Phôi giai đoạn sớm
Tế bào gốc phôi được phân lập từ khối tế bào bên trong của phôi nang — phôi ở giai đoạn khoảng 3–5 ngày tuổi, thường là phôi dư sau thụ tinh trong ống nghiệm và được người hiến đồng ý cho nghiên cứu.
Một chi tiết hay bị viết sai: tế bào gốc phôi là vạn năng (pluripotent), không phải toàn năng (totipotent). Vạn năng nghĩa là có thể biệt hóa thành mọi loại tế bào của cơ thể; toàn năng thì còn tạo được cả các mô phụ của thai như bánh nhau, và chỉ hợp tử cùng vài lần phân chia đầu tiên mới có tính chất đó.
Đây là nguồn có giá trị nghiên cứu lớn nhưng không dùng trong điều trị thường quy, và bị ràng buộc bởi quy định đạo đức.

2. Nhau thai và mô ối
Đây là các mô phụ của thai, thu được vào thời điểm sinh mà không cần thủ thuật riêng. Về mặt điều trị, cần nói thẳng: các chế phẩm từ dịch ối nằm trong nhóm mà FDA nêu đích danh trong cảnh báo người tiêu dùng là chưa được phê duyệt cho các chỉ định đang được quảng cáo rộng rãi.

3. Mô dây rốn
Mô dây rốn là phần mô bọc quanh các mạch máu của dây rốn, chủ yếu là thạch Wharton, và chứa tế bào gốc trung mô (MSC). Đây không phải máu cuống rốn — hai thứ khác nhau cả về vị trí lẫn loại tế bào, dù cùng lấy từ dây rốn. Chi tiết xem bài nên lưu máu cuống rốn hay mô dây rốn.
Về mức độ công nhận: thạch Wharton cũng nằm trong danh sách các sản phẩm mà FDA nêu đích danh là chưa được phê duyệt cho những chỉ định đang được quảng bá.
4. Máu cuống rốn
Máu cuống rốn là lượng máu còn lại trong dây rốn và bánh nhau sau khi em bé chào đời, giàu tế bào gốc tạo máu (HSC/HPC).
Thời điểm thu thập rất hẹp: sau khi trẻ đã ra đời và dây rốn đã được kẹp cắt, thường trong lúc bánh nhau còn chưa sổ. Kỹ thuật viên chọc kim vào tĩnh mạch dây rốn cho máu chảy vào túi có sẵn chất chống đông. Thao tác này không can thiệp gì vào cơ thể mẹ hay bé, và chỉ thực hiện được đúng một lần trong đời.
5. Tủy xương
Tủy xương là nơi cư trú chính của tế bào gốc tạo máu ở người trưởng thành. Thu thập là một thủ thuật thật sự: người hiến được gây mê, bác sĩ chọc hút dịch tủy ở vùng xương chậu. Thể tích dịch tủy cần lấy có thể lên tới 500–1.000 ml tùy trường hợp, và một số người hiến cần truyền bù máu sau đó.
Nói cách khác, đây là nguồn dồi dào nhưng “đắt” nhất về mặt can thiệp lên người cho.

6. Mô mỡ
Mô mỡ chứa tế bào gốc trung mô và dễ tiếp cận hơn tủy xương, nên được nghiên cứu nhiều. Nhưng “dễ tiếp cận” không có nghĩa là thủ thuật nhẹ nhàng: quy trình lấy mô mỡ gần với một ca hút mỡ xâm lấn.
Đây cũng là nguồn bị quảng cáo sai nhiều nhất. FDA nêu đích danh sản phẩm từ mô mỡ — còn gọi là phân đoạn mạch nền (stromal vascular fraction, SVF) — trong danh sách các chế phẩm chưa được phê duyệt để điều trị bệnh xương khớp, thần kinh, tim mạch — hô hấp, hay đau mạn tính.

7. Máu ngoại vi
Trong máu lưu thông cũng có tế bào gốc tạo máu, nhưng tỷ lệ rất thấp. Vì vậy trước khi thu thập, người hiến phải được tiêm thuốc huy động vài ngày để tủy xương giải phóng tế bào gốc ra máu.
Sau đó là kỹ thuật gạn tách: máu ra khỏi cơ thể theo một đường tĩnh mạch, đi qua máy tách lấy riêng tế bào gốc, phần còn lại trả về cơ thể theo đường kia. Người hiến nằm khoảng 3–5 giờ; các khó chịu thường gặp là đau mỏi do nằm lâu, hạ canxi máu và đau nhức xương do thuốc huy động.

Chỉ một nhóm nguồn hiện có sản phẩm được FDA cấp phép
Đây là điều thay đổi hoàn toàn cách đọc danh sách bảy nguồn ở trên.
Trong cảnh báo người tiêu dùng về sản phẩm y học tái tạo, FDA nêu nguyên văn: các sản phẩm tế bào gốc duy nhất được FDA phê duyệt tại Hoa Kỳ là tế bào gốc tạo máu có nguồn gốc từ máu cuống rốn, và chúng chỉ được duyệt cho các rối loạn ảnh hưởng đến quá trình tạo máu — không phải cho mục đích nào khác.
Đối chiếu với danh sách sản phẩm liệu pháp tế bào và gen đã được cấp phép của FDA, hiện có 10 chế phẩm có nguồn gốc máu cuống rốn mang giấy phép: ALLOCORD, CLEVECORD, Ducord, HEMACORD, REGENECYTE, OMISIRGE, cùng các chế phẩm HPC, Cord Blood của Clinimmune Labs, MD Anderson, LifeSouth và Bloodworks.
Sau thời điểm cảnh báo trên, danh sách có thêm một sản phẩm tế bào gốc trung mô: RYONCIL (remestemcel-L), được phê duyệt tháng 12/2024. Cần đọc kỹ chi tiết này vì nó hay bị dẫn sai: Ryoncil là MSC lấy từ tủy xương người hiến, không phải từ mô dây rốn. Đến nay chưa có sản phẩm MSC nào từ mô dây rốn được FDA phê duyệt.
Cùng cảnh báo đó, FDA liệt kê rõ những nhóm chế phẩm chưa được phê duyệt dù đang được quảng bá rộng rãi: sản phẩm từ mô mỡ (SVF), thạch Wharton và dịch ối. Và nêu đích danh các chỉ định chưa được duyệt: bệnh cơ xương khớp (thoái hóa khớp, viêm gân, thoát vị đĩa đệm, đau lưng, đau vai gáy), bệnh thần kinh (đa xơ cứng, ALS, Alzheimer, Parkinson, động kinh, đột quỵ), bệnh tim mạch và hô hấp, tự kỷ, thoái hóa điểm vàng, đau mạn tính và mệt mỏi mạn tính.
Bảng tóm tắt: bảy nguồn, lấy thế nào và được duyệt tới đâu
| Nguồn | Loại tế bào chính | Cách thu thập | Mức độ được phê duyệt |
|---|---|---|---|
| Phôi giai đoạn sớm | Tế bào gốc phôi (vạn năng) | Phân lập từ khối tế bào bên trong phôi nang 3–5 ngày | Nghiên cứu; không dùng thường quy |
| Nhau thai, mô ối | Nhiều nhóm tế bào | Thu tại thời điểm sinh | Chế phẩm dịch ối: FDA nêu là chưa được phê duyệt |
| Mô dây rốn | Tế bào gốc trung mô (MSC) | Thu tại thời điểm sinh | Chưa có sản phẩm MSC từ mô dây rốn được FDA duyệt |
| Máu cuống rốn | Tế bào gốc tạo máu (HSC/HPC) | Chọc tĩnh mạch dây rốn sau sinh; một lần duy nhất trong đời | 10 chế phẩm đã được FDA cấp phép, cho bệnh lý hệ tạo máu |
| Tủy xương | HSC và MSC | Gây mê, chọc hút xương chậu, 500–1.000 ml dịch tủy | Ghép tế bào gốc tạo máu là điều trị chuẩn; RYONCIL (MSC tủy xương) duyệt 12/2024 |
| Mô mỡ | Tế bào gốc trung mô (MSC) | Thủ thuật gần với hút mỡ | Chế phẩm SVF: FDA nêu là chưa được phê duyệt |
| Máu ngoại vi | Tế bào gốc tạo máu (HSC/HPC) | Tiêm thuốc huy động vài ngày, gạn tách 3–5 giờ | Ghép tế bào gốc tạo máu là điều trị chuẩn |
Đọc theo cột cuối cùng sẽ thấy một điều mà cột “tiềm năng” không bao giờ cho thấy: khoảng cách giữa “được nghiên cứu nhiều” và “được phép dùng” là rất lớn, và nó không giống nhau giữa các nguồn.
Vì sao nguồn từ phôi gây tranh cãi?
Tranh cãi nằm ở chỗ việc phân lập tế bào gốc phôi diễn ra trên phôi người giai đoạn sớm. Đây là vấn đề đạo đức y sinh, không phải vấn đề kỹ thuật.
Điểm cần giữ cân bằng khi đọc: giá trị nghiên cứu lớn không đồng nghĩa với việc đã được dùng rộng rãi trong điều trị. Với nguồn này, khoảng cách giữa hai điều đó còn xa hơn tất cả các nguồn khác.

Ba điều cần nhớ khi đọc thông tin về nguồn tế bào gốc
- Cùng gọi là “tế bào gốc” nhưng không cùng mức bằng chứng. Máu cuống rốn có sản phẩm được cấp phép; mô mỡ, thạch Wharton và dịch ối thì không — dù cả bốn đều được gọi chung là tế bào gốc.
- Hỏi rõ chỉ định, đừng hỏi chung chung. Một nguồn được duyệt cho bệnh lý tạo máu không có nghĩa được duyệt cho khớp gối hay thần kinh. FDA nêu đích danh những chỉ định chưa được phê duyệt.
- Phân biệt lưu trữ với điều trị. Ngân hàng mô làm việc tiếp nhận, xử lý, bảo quản và cung ứng mẫu; việc chỉ định và thực hiện ghép là của cơ sở khám chữa bệnh có kỹ thuật tương ứng. Hai vai này khác nhau về pháp lý — xem ngân hàng mô là gì.
VICELLS là ngân hàng mô — tế bào gốc được Bộ Y tế Việt Nam cấp phép, thuộc Bệnh viện Thẩm mỹ SIAM Thailand, với phạm vi tiếp nhận, bảo quản, lưu giữ, vận chuyển và cung ứng mẫu từ mô mỡ, mô dây rốn, máu dây rốn và máu ngoại vi.
Bài viết liên quan
- Các nguồn tế bào gốc và phương pháp thu thập hiện nay
- Máu cuống rốn: đặc điểm và ứng dụng
- Tế bào gốc máu ngoại vi
Nguồn tham khảo
- U.S. Food and Drug Administration (22/07/2020). Consumer Alert on Regenerative Medicine Products Including Stem Cells and Exosomes. fda.gov — sản phẩm tế bào gốc được phê duyệt là HPC từ máu cuống rốn; danh sách chế phẩm và chỉ định chưa được phê duyệt.
- U.S. Food and Drug Administration. Approved Cellular and Gene Therapy Products. fda.gov — danh sách chế phẩm HPC, Cord Blood và RYONCIL.
- U.S. Food and Drug Administration (18/12/2024). FDA Approves First Mesenchymal Stromal Cell Therapy to Treat Steroid-refractory Acute Graft-versus-host Disease. fda.gov — RYONCIL là MSC từ tủy xương người hiến.
- U.S. Food and Drug Administration. Cord Blood Banking — Information for Consumers. fda.gov.
Câu hỏi thường gặp
Tế bào gốc lấy từ đâu?
Tế bào gốc được lấy từ bảy nguồn chính: phôi giai đoạn sớm, nhau thai và mô ối, mô dây rốn, máu cuống rốn, tủy xương, mô mỡ và máu ngoại vi. Mỗi nguồn cho ra loại tế bào khác nhau, đòi hỏi cách thu thập khác nhau và có mức độ được phê duyệt khác nhau.
Nguồn tế bào gốc nào đã thực sự được cấp phép để điều trị?
Theo cảnh báo người tiêu dùng của FDA, các sản phẩm tế bào gốc được FDA phê duyệt là tế bào gốc tạo máu có nguồn gốc từ máu cuống rốn, và chỉ dùng cho các rối loạn ảnh hưởng đến hệ tạo máu. Danh sách sản phẩm đã cấp phép của FDA hiện gồm 10 chế phẩm từ máu cuống rốn. Ghép tế bào gốc tạo máu từ tủy xương và máu ngoại vi cũng là điều trị chuẩn trong huyết học.
Máu cuống rốn và mô dây rốn khác nhau thế nào?
Máu cuống rốn là máu còn lại trong dây rốn và bánh nhau sau sinh, chứa tế bào gốc tạo máu. Mô dây rốn là phần mô bọc quanh mạch máu, chủ yếu là thạch Wharton, chứa tế bào gốc trung mô. Hai nguồn khác nhau cả về loại tế bào lẫn mức độ được công nhận: máu cuống rốn đã có sản phẩm được FDA cấp phép, còn thạch Wharton thì chưa.
Lấy tế bào gốc từ tủy xương có đau không?
Thủ thuật được thực hiện dưới gây mê nên người hiến không đau trong lúc lấy. Bác sĩ chọc hút dịch tủy ở vùng xương chậu, thể tích có thể từ 500 đến 1.000 ml tùy trường hợp. Sau thủ thuật thường có đau tại vị trí chọc, và một số người hiến cần truyền bù máu.
Lấy tế bào gốc từ máu ngoại vi diễn ra như thế nào?
Người hiến được tiêm thuốc huy động trong vài ngày để tủy xương giải phóng tế bào gốc vào máu. Sau đó máu được dẫn ra khỏi cơ thể qua một đường tĩnh mạch, đi qua máy gạn tách để lấy riêng tế bào gốc, phần còn lại trả về cơ thể qua đường kia. Quá trình kéo dài khoảng 3–5 giờ, có thể kèm đau mỏi, hạ canxi máu và đau nhức xương do thuốc huy động.
Tế bào gốc phôi là toàn năng hay vạn năng?
Vạn năng (pluripotent). Tế bào gốc phôi phân lập từ khối tế bào bên trong phôi nang có thể biệt hóa thành mọi loại tế bào của cơ thể, nhưng không tạo được các mô phụ của thai như bánh nhau. Tính toàn năng (totipotent) chỉ thuộc về hợp tử và vài lần phân chia đầu tiên.
Tế bào gốc từ mô mỡ có dùng chữa khớp được không?
Chưa được phê duyệt. FDA nêu đích danh chế phẩm từ mô mỡ — phân đoạn mạch nền (SVF) — trong nhóm sản phẩm chưa được phê duyệt, và liệt kê rõ các chỉ định cơ xương khớp như thoái hóa khớp, viêm gân, thoát vị đĩa đệm, đau lưng, đau vai gáy nằm trong số chỉ định chưa được duyệt.




